01_31_2026 |TÊN PHÒNG|SỐ ĐIỆN|GIÁ ĐIỆN|TIỀN ĐIỆN|ĐIỆN|SỐ NƯỚC|GIÁ NƯỚC|TIỀN NƯỚC|NƯỚC|INTERNET|XE MÁY|VSMT Uyên |Tầng 2 PT1|7802|3800|0|ĐIỆN|0|25000|0|NƯỚC|50000|100000|0 Sơn |Tầng 2 PT2|2673|4363|0|ĐIỆN|0|25000|0|NƯỚC|50000|100000|30000 Tá Quỳnh |Tầng 1 CAFE1 P1 CAFE|2203|4363|0|ĐIỆN|0|25000|0|NƯỚC|50000|50000|30000 Đạt hoa quả 01 |T1 CAFE1 P2 hoa quả|4778|4363|0|ĐIỆN|0|25000|0|NƯỚC|50000|0|50000 Đạt hoa quả 02 |T1 CAFE1 P3 cháu Vũ|2779|4363|0|ĐIỆN|0|25000|0|NƯỚC|50000|100000|30000 Ly phòng T2 |Cạnh phòng chú Vinh (Tầng 2 PN 1 trong cầu thang)|12665|4363|0|ĐIỆN|0|25000|0|NƯỚC|50000|50000|30000 Đức Tú |phòng cạnh cầu thang to (tầng 2 PN2 gần cầu thang)|1027|4363|0|ĐIỆN|0|25000|0|NƯỚC|50000|100000|30000 Hương Rau mới |(T1 CAFE2 Hương rau mới)|8172|4363|0|ĐIỆN|0|25000|0|NƯỚC|0|0|30000 Xuân (Lụa thịt) |Xuân (Lụa thịt)|2101|4363|0|ĐIỆN|0|0|200000|NƯỚC|0|0|0 Đoàn Bảo Tôn P6 |Phòng dãy mái tôn trong cùng tầng 1 Tôn P6|602|4363|0|ĐIỆN|0|0|400000|NƯỚC|50000|150000|30000 Toàn Tôn Cửa Hàng |(cửa hàng hoa quả cạnh hải sản) Tôn Cửa Hàng|2427|4363|0|ĐIỆN|0|0|100000|NƯỚC|0|50000|50000 Thành |Tầng 2 cửa to P1 gần cầu thang|606|4363|0|ĐIỆN|0|25000|0|NƯỚC|50000|50000|30000 Giang Thơm |Tầng 2 của to P2 trong cầu thang + Cộng điện máy giặc, nước máy giặt ở sân T1|1497|4363|0|ĐIỆN|0|25000|0|NƯỚC|50000|50000|30000 Hằng hải sản |Cửa hàng hải sản + t1 hương rau cũ|0|0|0|ĐIỆN|0|25000|0|NƯỚC|0|0|0 Anh Tú |(ở nhà A. Tú)|0|0|0|ĐIỆN|0|25000|0|NƯỚC|0|0|0 T1 Công Cộng |T1 Công Cộng + T1 Bình Nóng Lạnh|8786|4363|0|ĐIỆN|0|25000|0|NƯỚC|0|0|0 T1 Tôn P1 |T1 Tôn Phòng 1|13245|0|0|ĐIỆN|0|0|0|NƯỚC|0|0|0 T1 Tôn P2 |T1 Tôn Phòng 2|36350|0|0|ĐIỆN|0|0|0|NƯỚC|0|0|0 T1 Tôn P3 |T1 Tôn Phòng 3|2556|0|0|ĐIỆN|0|0|0|NƯỚC|0|0|0 T1 Tôn P4 |T1 Tôn Phòng 4|3110|0|0|ĐIỆN|0|0|0|NƯỚC|0|0|0 T1 Tôn P5 |T1 Tôn Phòng 5|2117|0|0|ĐIỆN|0|0|0|NƯỚC|0|0|0 Tùng T4 |Tầng 2 PT3|553|0|0|ĐIỆN|0|0|0|NƯỚC|0|0|0 Tùng T4 |Tầng 2 Cầu Thang|6806|0|0|ĐIỆN|0|0|0|NƯỚC|0|0|0 Mẹ |T1 Văn Phòng|51803|0|0|ĐIỆN|0|0|0|NƯỚC|0|0|0 T1 Cửa To WC |T1 Cửa To Vệ Sinh|9|0|0|ĐIỆN|0|0|0|NƯỚC|0|0|0